16 kỹ năng quan trọng với tay nghề & lý lịch nghề của bác sĩ gây mê

Tìm hiểu về các kỹ năng quan trọng của Bác sĩ gây mê, cách bạn có thể sử dụng chúng tại nơi làm việc và những điều cần liệt kê trong sơ yếu lý lịch của bạn.
Bác sĩ gây mê là bác sĩ chuyên về gây mê và kiểm soát cơn đau. Họ sử dụng các kỹ năng của mình để giúp bệnh nhân trong quá trình phẫu thuật và các thủ tục y tế khác. Bác sĩ gây mê phải có kỹ năng giao tiếp và giải quyết vấn đề xuất sắc, cũng như khả năng suy nghĩ nhanh và đưa ra quyết định dưới áp lực. 
Nếu bạn muốn trở thành bác sĩ gây mê, điều quan trọng là phải hiểu các kỹ năng cần thiết cho nghề nghiệp này:

  1. Quản lý lưu thông đường thở
  2. Chèn IV
  3. Quản lý máy thở
  4. Quản lý cơn đau
  5. Giải phẫu & Sinh lý học
  6. Sự chú ý đến từng chi tiết
  7. Chứng nhận BLS/ACLS
  8. Làm việc theo nhóm
  9. Giao tiếp
  10. Kỹ năng giải quyết vấn đề
  11. Thủ tục xâm lấn
  12. Thuật ngữ y học
  13. Dược học
  14. Đánh giá bệnh nhân
  15. Quản lý thời gian
  16. Khả năng lãnh đạo

CÁC KỸ NĂNG QUAN TRỌNG CỦA BÁC SĨ GÂY MÊ

1. Quản lý lưu thông đường thở
Các bác sĩ gây mê cần phải có khả năng quản lý đường thở, đó là khi đường thở của bệnh nhân bị tắc nghẽn. Điều này có thể xảy ra trong quá trình phẫu thuật và yêu cầu bác sĩ gây mê can thiệp nhanh chóng. Họ có thể sử dụng các thiết bị hút hoặc các công cụ khác để loại bỏ bất kỳ vật cản nào trong cổ họng hoặc miệng của bệnh nhân. Bác sĩ gây mê cũng cần có khả năng duy trì đường thở cho bệnh nhân nếu họ tự ngừng thở. Ví dụ, nếu bệnh nhân bị ngừng tim khi đang được gây mê, bác sĩ gây mê cần biết cách thực hiện hô hấp nhân tạo và các kỹ thuật cứu sống khác.

2. Luồn chèn IV
Bác sĩ gây mê cần có khả năng đưa kim vào IV của bệnh nhân. Đây là một kỹ năng cần thiết đối với bác sĩ gây mê vì nó cho phép họ truyền thuốc và chất lỏng trực tiếp vào máu của bệnh nhân. Nó cũng đảm bảo rằng họ có thể điều trị khẩn cấp nếu bệnh nhân gặp biến chứng trong quá trình phẫu thuật.

3. Quản lý máy thở
Bác sĩ gây mê cần quản lý máy thở giúp bệnh nhân thở trong khi phẫu thuật. Điều này đòi hỏi kiến thức về cách thức hoạt động của từng loại máy và cách khắc phục mọi sự cố có thể phát sinh. Điều đó cũng có nghĩa là biết khi nào an toàn cho bệnh nhân gây mê mà không cần thở máy, vì một số thủ thuật có thể được thực hiện với đường thở mở.

4. Quản lý cơn đau
Các bác sĩ gây mê cần có hiểu biết thấu đáo về các loại kỹ thuật quản lý cơn đau hiện có. Họ thường làm việc với các chuyên gia y tế khác, những người chuyên về các lĩnh vực khác nhau, vì vậy họ phải có khả năng giao tiếp và cộng tác hiệu quả với họ. Các bác sĩ gây mê cũng sử dụng kiến thức của họ về kiểm soát cơn đau khi điều trị cho bệnh nhân trước khi phẫu thuật hoặc trong quá trình phục hồi.

5. Nắm vững Giải phẫu & Sinh lý học
Giải phẫu và sinh lý học là nghiên cứu khoa học về hệ thống cơ thể. Các bác sĩ gây mê cần hiểu cách mỗi hệ thống hoạt động riêng lẻ và cùng nhau để cung cấp dịch vụ chăm sóc an toàn, hiệu quả cho bệnh nhân của họ. Điều này bao gồm hiểu cách thức hoạt động của thuốc với các hệ thống cơ thể khác nhau cũng như biết tác dụng phụ nào có thể xảy ra từ một số loại thuốc hoặc thủ thuật.

6. Sự chú ý đến từng chi tiết
Bác sĩ gây mê phải có khả năng làm theo hướng dẫn chính xác khi sử dụng thuốc gây mê. Họ cũng cần chú ý đến phản ứng của bệnh nhân trong quá trình làm thủ thuật để có thể phản ứng nhanh nếu bệnh nhân gặp biến chứng hoặc khó chịu. Chú ý đến từng chi tiết là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho cả bệnh nhân và đội ngũ y tế.

7. Chứng nhận BLS/ACLS
Các bác sĩ gây mê cần phải có bằng cao đẳng y khoa là tối thiểu, yêu cầu họ phải hoàn thành các khóa học về giải phẫu và sinh lý học. Họ cũng cần có khả năng thực hiện các kỹ năng cứu sống như hô hấp nhân tạo và dùng thuốc cấp cứu. Việc có chứng chỉ BLS/ACLS (Hỗ trợ tim mạch cơ bản & Hỗ trợ tim mạch nâng cao – Basic Cardiovascular Life Support/Advanced Cardiovascular Life Support certification) là cần thiết đối với bác sĩ gây mê vì điều đó đảm bảo họ có thể cung cấp các dịch vụ này một cách hiệu quả.

8. Làm việc theo nhóm
Bác sĩ gây mê làm việc với các chuyên gia y tế khác để đảm bảo bệnh nhân của họ được điều trị an toàn và hiệu quả. Họ phải có khả năng giao tiếp tốt với những người còn lại trong nhóm, bao gồm y tá, bác sĩ phẫu thuật và bác sĩ X quang. Đạt được kết quả thành công cho mỗi bệnh nhân đòi hỏi mọi người phải làm việc cùng nhau một cách hiệu quả.

9. Giao tiếp
Giao tiếp là khả năng truyền đạt thông tin một cách rõ ràng và dễ hiểu. Bác sĩ gây mê phải có khả năng giải thích các quy trình y tế phức tạp cho bệnh nhân cũng như đồng nghiệp của họ. Họ cũng cần trao đổi với bệnh nhân về những gì họ có thể mong đợi trong quá trình phẫu thuật hoặc thủ thuật. Điều này bao gồm giải thích rủi ro và lợi ích của các lựa chọn điều trị khác nhau.

10. Kỹ năng giải quyết vấn đề
Bác sĩ gây mê giải quyết các vấn đề hàng ngày. Họ phải có khả năng xác định các vấn đề và nhanh chóng tìm ra giải pháp, vì họ có thể cần phản ứng với các trường hợp khẩn cấp trong phòng mổ. Ví dụ, nếu bác sĩ gây mê đang tiến hành gây mê và bệnh nhân ngừng thở, họ phải biết cách phản ứng hiệu quả.

11. Thủ tục xâm lấn
Các thủ tục xâm lấn là những thủ tục liên quan đến việc xâm nhập vào cơ thể để tiếp cận một khu vực nhất định. Bác sĩ gây mê cần các kỹ năng này khi thực hiện phẫu thuật, vì họ thường sử dụng chúng trước gây mê và sau phẫu thuật. Điều này đòi hỏi họ phải có kiến thức về cách thực hiện các thủ thuật xâm lấn một cách an toàn và hiệu quả.

12. Thuật ngữ y học
Thuật ngữ y tế là ngôn ngữ chuyên ngành được sử dụng bởi các chuyên gia y tế để giao tiếp với nhau. Bác sĩ gây mê có thể hiểu rõ về thuật ngữ y tế để họ có thể giao tiếp hiệu quả với bệnh nhân và các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe khác. Thuật ngữ y tế cũng có thể giúp họ hiểu hồ sơ bệnh nhân, kế hoạch điều trị và tài liệu nghiên cứu.

13. Dược lý
Dược lý là kiến thức về thuốc và tác dụng của chúng. Bác sĩ gây mê cần biết các loại thuốc khác nhau tương tác với nhau như thế nào, cũng như tác động của chúng lên cơ thể bệnh nhân. Họ cũng cần hiểu loại thuốc nào là tốt nhất cho các tình trạng hoặc nhóm tuổi nhất định. Ví dụ, bác sĩ gây mê nhi khoa có thể có kiến thức sâu rộng về việc gây mê cho trẻ em.

14. Đánh giá bệnh nhân

Bác sĩ gây mê phải có khả năng đánh giá tình trạng sức khỏe của bệnh nhân và xác định xem họ có đủ sức khỏe để phẫu thuật hay không. Họ cũng cần đánh giá phản ứng của bệnh nhân với thuốc mê, điều này có thể giúp họ đưa ra quyết định điều trị. Ví dụ, bác sĩ gây mê có thể quyết định sử dụng một loại thuốc khác nếu bệnh nhân có phản ứng tiêu cực với một loại thuốc.

15. Quản lý thời gian
Quản lý thời gian là khả năng lập kế hoạch và thực hiện các nhiệm vụ theo cách đảm bảo bạn đạt được mục tiêu của mình. Bác sĩ gây mê thường có nhiều trách nhiệm, vì vậy kỹ năng quản lý thời gian rất quan trọng để thành công trong vai trò này. Ví dụ, bác sĩ gây mê có thể cần chuẩn bị cho ca phẫu thuật bằng cách xem xét hồ sơ y tế, chuẩn bị thiết bị và gặp gỡ bệnh nhân trước khi bắt đầu ca làm việc của họ.

16. Khả năng lãnh đạo
Kỹ năng lãnh đạo là khả năng bạn có để thúc đẩy và hướng dẫn người khác. Bác sĩ gây mê thường làm việc với một nhóm chuyên gia y tế, vì vậy điều quan trọng là họ có thể lãnh đạo nhóm của mình một cách hiệu quả. Điều này có nghĩa là họ cần biết cách ủy thác công việc, khuyến khích đồng nghiệp và đưa ra hướng dẫn khi cần thiết. Nó cũng hữu ích nếu các bác sĩ gây mê có thể truyền cảm hứng cho bệnh nhân của họ tin tưởng họ và cảm thấy thoải mái trong suốt quá trình.

Đà Nẵng 03.01.2023

Đăng bởi hocmaster

Kho lưu trữ các bài giảng y khoa miễn phí của bác sĩ Học, chuyên gia gây mê hồi sức tại Việt Nam, giảng viên Đại học Duy Tân & Đại học Y Dược Đà Nẵng.

Trả lời

Điền thông tin vào ô dưới đây hoặc nhấn vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Đăng xuất /  Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Đăng xuất /  Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Đăng xuất /  Thay đổi )

Connecting to %s

%d người thích bài này: